Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cắt nước" (1)

cắt nước
Tiếng Anh Danh từwater outage
Từ vựng của tôi
Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.

swap_horiz Từ liên quan "cắt nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cắt nước" (1)

Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.